disappointing

/ˌdɪsəˈpoɪnt/
tính từ
  • Làm chán ngán, làm thất vọng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disappoint.
🎬 Nghe “disappointing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish