disaster

/dɪˈzæstɚ/
danh từ
  • Tai hoạ, thảm hoạ, tai ách.
  • Điều bất hạnh.
🎬 Nghe “disaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish