disaster
/dɪˈzæstɚ/danh từ
- Tai hoạ, thảm hoạ, tai ách.
- Điều bất hạnh.
Danh từ
- Một thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra ở mức độ đáng kể, gây ra thiệt hại hoặc phá hủy vật chất đáng kể, mất mạng hoặc đôi khi làm thay đổi vĩnh viễn môi trường tự nhiên.An unexpected natural or man-made catastrophe of substantial extent causing significant physical damage or destruction, loss of life or sometimes permanent change to the natural environment.People would suffer disasters when society's morality degenerates.Con người sẽ gặp tai họa khi đạo đức xã hội suy thoái.
- Một sự kiện không lường trước được gây ra mất mát, buồn phiền hoặc khó chịu lớn dưới bất kỳ hình thức nào.An unforeseen event causing great loss, upset or unpleasantness of whatever kind.
- Một thủ thuật trượt ván liên quan đến một con ollie xoay 180 độ, hạ cánh ở giữa ván với các xe tải phía trước quay mặt về phía đoạn đường nối và các xe tải phía sau hướng về phía mép ván. Sau đó, vận động viên trượt băng nghiêng người về phía trước để quay trở lại đoạn đường nối.A skateboard trick involving a 180-degree ollie, landing on the center of the board with the front trucks facing towards the ramp and the back trucks over the lip. The skater then leans forwards to return in the ramp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish