disciplined
/ˌsɛlfˈdɪsəplən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của discipline
tính từ
- Có kỷ luật; có tính nguyên tắc.
Tính từ
- Có kỷ luật tinh thần.Possessing mental discipline.
- Dưới sự kiểm soát.Under control.
- (kết hợp) Liên quan đến một loại hoặc một số môn học cụ thể.(in combination) Relating to a specified kind or number of disciplines.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kỷ luậtsimple past and past participle of discipline
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disciplined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish