disciplined

/ˌsɛlfˈdɪsəplən/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của discipline
tính từ
  • Có kỷ luật; có tính nguyên tắc.
Tính từ
  1. Có kỷ luật tinh thần.
    Possessing mental discipline.
  2. Dưới sự kiểm soát.
    Under control.
  3. (kết hợp) Liên quan đến một loại hoặc một số môn học cụ thể.
    (in combination) Relating to a specified kind or number of disciplines.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kỷ luật
    simple past and past participle of discipline
🎬 Nghe “disciplined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish