discouragement

/dɪˈskɚrəʤmənt/
danh từ
  • Sự làm mất hết can đảm, sự làm chán nản, sự làm ngã lòng, sự làm nản lòng; sự mất hết can đảm, sự chán nản, sự ngã lòng, sự nản lòng.
  • Sự can ngăn (ai làm việc gì).
Danh từ
  1. Sự mất niềm tin hoặc sự nhiệt tình.
    The loss of confidence or enthusiasm.
  2. Hành động làm nản lòng.
    The act of discouraging.
  3. Bất cứ điều gì làm nản lòng.
    Anything that discourages.
🎬 Nghe “discouragement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish