disgraceful

/di-ˈskrās-fəl/
tính từ
  • Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.
🎬 Nghe “disgraceful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish