disgust
/dɪˈskʌst/động từ
- Làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng.
- Làm phẫn nộ, làm căm phẫn.
Động từ
- Để gây ra sự không thích mãnh liệt đối với một cái gì đó.To cause an intense dislike for something.It disgusts me to see her chew with her mouth open.Tôi thấy ghê tởm khi thấy cô ấy nhai với cái miệng há hốc.
Danh từ
- Một sự không thích hoặc ghê tởm mãnh liệt mà ai đó cảm thấy đối với điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu.An intense dislike or loathing someone feels for something bad or nasty.With an air of disgust, she stormed out of the room.Với vẻ mặt chán ghét, cô lao ra khỏi phòng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disgust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish