dishonesty

/dɪsˈɑːnəsti/
danh từ
  • tính không lương thiện, tính bất lương
  • tính không thành thật, tính không trung thực
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính chất hoặc tình trạng không trung thực.
    (uncountable) The characteristic or condition of being dishonest.
  2. (đếm được) Một hành động gian lận hoặc không trung thực.
    (countable) An act which is fraudulent or otherwise dishonest.
  3. (không đếm được, lỗi thời) Sự xấu hổ, sự hổ thẹn.
    (uncountable, obsolete) Shamefulness, disgrace.
🎬 Nghe “dishonesty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish