dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑːʃɚ/
danh từ
  • Máy rửa bát, người rửa bát.
Danh từ
  1. Một chiếc máy rửa chén.
    A machine for washing dishes.
    load the dishwasher
    tải máy rửa chén
  2. Người rửa bát, đặc biệt là người được thuê rửa bát trong nhà hàng.
    Someone who washes dishes, especially one hired to wash dishes in a restaurant.
    Từ đồng nghĩa:dishy
  3. (Anh, phương ngữ, Wiltshire, Cornwall) Một loài chim châu Âu, chim chìa vôi.
    (UK, dialect, Wiltshire, Cornwall) A European bird, the wagtail.
  4. (Úc) Chim đớp ruồi không ngừng nghỉ (Myiagra inquieta).
    (Australia) A bird, the restless flycatcher (Myiagra inquieta).
🎬 Nghe “dishwasher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish