dishwasher
/ˈdɪʃˌwɑːʃɚ/danh từ
- Máy rửa bát, người rửa bát.
Danh từ
- Một chiếc máy rửa chén.A machine for washing dishes.load the dishwashertải máy rửa chén
- Người rửa bát, đặc biệt là người được thuê rửa bát trong nhà hàng.Someone who washes dishes, especially one hired to wash dishes in a restaurant.Từ đồng nghĩa:dishy
- (Anh, phương ngữ, Wiltshire, Cornwall) Một loài chim châu Âu, chim chìa vôi.(UK, dialect, Wiltshire, Cornwall) A European bird, the wagtail.
- (Úc) Chim đớp ruồi không ngừng nghỉ (Myiagra inquieta).(Australia) A bird, the restless flycatcher (Myiagra inquieta).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dishwasher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish