dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑːʃɚ/
danh từ
  • Máy rửa bát, người rửa bát.
🎬 Nghe “dishwasher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish