dislocated
/ˈdɪsloʊˌkeɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dislocate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dislocatesimple past and past participle of dislocate
Tính từ
- Ra khỏi chỗ; ở một nơi khác hơn thường lệ.Out of place; in a place other than is usual.
- Đã ngắt kết nối.Disconnected.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dislocated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish