dislocated
/ˈdɪsloʊˌkeɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "dislocated". Phiên âm /ˈdɪsloʊˌkeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "dislocated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "dislocated". Phiên âm /ˈdɪsloʊˌkeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "dislocated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.