dislocated

/ˈdɪsloʊˌkeɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của dislocate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dislocate
    simple past and past participle of dislocate
Tính từ
  1. Ra khỏi chỗ; ở một nơi khác hơn thường lệ.
    Out of place; in a place other than is usual.
  2. Đã ngắt kết nối.
    Disconnected.
🎬 Nghe “dislocated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish