dislocated

/ˈdɪsloʊˌkeɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "dislocated". Phiên âm /ˈdɪsloʊˌkeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "dislocated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.