dismantling
/dɪsˈmæntl̟/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dismantle.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tháo dỡpresent participle and gerund of dismantle
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được tháo dỡ.The act by which something is dismantled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dismantling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish