disobedient

/ˌdɪsəˈbiːdijənt/
tính từ
  • Không vâng lời, không tuân lệnh.
Tính từ
  1. Không vâng lời.
    Not obedient.
    Từ đồng nghĩa:defiant
Danh từ
  1. Một người không vâng lời.
    One who disobeys.

Chưa có góp ý cho “disobedient”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “disobedient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish