disorder
/dɪsˈoɚdɚ/danh từ
- Rối loạn, bệnh.
- Sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn.
- Sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn.
động từ
- Làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn.
- Làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn.
- Làm khó ở, làm rối loạn (một chức năng của cơ thể).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disorder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish