disorder

/dɪsˈoɚdɚ/
danh từ
  • Rối loạn, bệnh.
  • Sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn.
  • Sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn.
động từ
  • Làm mất trật tự, làm bừa bãi, làm lộn xộn.
  • Làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn.
  • Làm khó ở, làm rối loạn (một chức năng của cơ thể).
Danh từ
  1. Mất trật tự; tình trạng không được sắp xếp một cách có trật tự.
    Absence of order; state of not being arranged in an orderly manner.
    After playing the children left the room in disorder.
    Chơi xong bọn trẻ rời khỏi phòng một cách hỗn loạn.
    Từ đồng nghĩa:chaosentropybedlamcar crashconfusion
  2. Gây rối loạn hòa bình dân sự hoặc trật tự công cộng.
    A disturbance of civic peace or of public order.
    The class was thrown into disorder when the teacher left the room
    Lớp học hỗn loạn khi giáo viên rời khỏi phòng
    Từ đồng nghĩa:chaosentropybedlamcar crashconfusion
  3. (y học, đếm được) Sự trục trặc về thể chất hoặc tinh thần.
    (medicine, countable) A physical or mental malfunction.
    Near-synonyms: disease, illness (both often synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: bệnh tật, bệnh tật (cả hai thường đồng nghĩa)
    Từ đồng nghĩa:diseaseillness
Động từ
  1. (Động) rơi vào tình trạng hỗn loạn.
    (transitive) To throw into a state of disorder.
  2. (Động) Làm mất trật tự, trình tự.
    (transitive) To knock out of order or sequence.
🎬 Nghe “disorder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish