displacement
/dɪˈspleɪsmənt/danh từ
- Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
- Sự thải ra, sự cách chức (một công chức... ).
- Sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ.
- Sự thay thế.
- Sự dịch chuyển; độ dịch chuyển.
- Trọng lượng nước rẽ (của tàu).
Danh từ
- Hành động di dời hoặc tình trạng di dời; một sự đặt ra khỏi vị trí.The act of displacing, or the state of being displaced; a putting out of place.
- Trọng lượng của một con tàu hoặc một loại tàu nổi khác, được đo hoặc tính toán theo truyền thống bằng cách tìm thể tích của tàu bên dưới mực nước khi nổi, trọng lượng của chất lỏng chiếm chỗ bằng trọng lượng của toàn bộ vật thể chuyển động.The weight of a ship or other floating vessel, traditionally measured or calculated by finding the volume of the vessel below the waterline when afloat, the weight of the displaced liquid being equal to that of the whole displacing body.
- (niên đại, hóa học) Quá trình chiết xuất các chất hòa tan từ vật liệu hữu cơ và tương tự, nhờ đó một lượng dung môi bão hòa được thay thế hoặc loại bỏ để lấy một lượng dung môi khác.(dated, chemistry) The process of extracting soluble substances from organic material and the like, whereby a quantity of saturated solvent is displaced, or removed, for another quantity of the solvent.
- (đấu kiếm) Di chuyển mục tiêu để tránh đòn tấn công; né tránh.(fencing) Moving the target to avoid an attack; dodging.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “displacement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish