displacement

/dɪˈspleɪsmənt/
danh từ
  • Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
  • Sự thải ra, sự cách chức (một công chức... ).
  • Sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ.
  • Sự thay thế.
  • Sự dịch chuyển; độ dịch chuyển.
  • Trọng lượng nước rẽ (của tàu).
🎬 Nghe “displacement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish