disrespect

/ˌdɪsrɪˈspɛkt/
danh từ
  • Sự thiếu tôn kính, sự bất kính, sự vô lễ.
Danh từ
  1. Thiếu sự tôn trọng, quý trọng hoặc hành vi lịch sự.
    A lack of respect, esteem or courteous behavior.
    Từ đồng nghĩa:disrespeckmisrespectunrespect
Động từ
  1. (thông tục) Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc cái gì đó.
    (transitive) To show a lack of respect to someone or something.
    Từ đồng nghĩa:disdishonorinsultmisbidmisrespect
🎬 Nghe “disrespect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish