disrupt

/dɪsˈrʌpt/
động từ
  • Gián đoạn.
  • Đập gãy, đập vỗ, phá vỡ.
Động từ
  1. (thông tục) Làm rơi vào tình trạng hỗn loạn hoặc hỗn loạn.
    (transitive) To throw into confusion or disorder.
    Hecklers disrupted the man's speech.
    Hecklers đã làm gián đoạn bài phát biểu của người đàn ông.
    Từ đồng nghĩa:dislocate
  2. (Động) Làm gián đoạn, cản trở.
    (transitive) To interrupt or impede.
    Work on the tunnel was disrupted by a strike.
    Công việc xây dựng đường hầm bị gián đoạn do một cuộc đình công.
  3. (chuyển tiếp) Để cải tiến một sản phẩm hoặc dịch vụ theo cách thay thế một sản phẩm hoặc dịch vụ đã có uy tín và gây ngạc nhiên cho thị trường.
    (transitive) To improve a product or service in ways that displace an established one and surprise the market.
    The internet makes it easier for leaner businesses to disrupt the larger and more unwieldy ones.
    Internet giúp các doanh nghiệp tinh gọn hơn dễ dàng phá vỡ những doanh nghiệp lớn hơn và khó sử dụng hơn.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Bị xé ra hoặc xé thành từng mảnh; bị cắt đứt; bị gián đoạn.
    (obsolete) Torn off or torn asunder; severed; disrupted.

Chưa có góp ý cho “disrupt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “disrupt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish