dissatisfy

/dɪsˈsætəsˌfaɪ/
động từ
  • Không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn.
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    To fail to satisfy; to displease.
    Từ đồng nghĩa:disgruntle
🎬 Nghe “dissatisfy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish