disseminate
/dɪˈsɛməˌneɪt/động từ
- Gieo rắc (hạt giống, tư tưởng... ); phổ biến.
Động từ
- (ngoại động) Gieo và phân tán các nguyên tắc, ý tưởng, quan điểm, v.v. hoặc những điều cụ thể, để phát triển và nhân giống, như hạt giống.(transitive) To sow and scatter principles, ideas, opinions, etc, or concrete things, for growth and propagation, like seeds.
- (Nội động) Trở nên phổ biến.(intransitive) To become widespread.The values of the human rights movement have disseminated throughout the world.Các giá trị của phong trào nhân quyền đã được phổ biến khắp thế giới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disseminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish