disseminate

/dɪˈsɛməˌneɪt/
động từ
  • Gieo rắc (hạt giống, tư tưởng... ); phổ biến.
🎬 Nghe “disseminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish