disseminated

/dɪˈsɛməˌneɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của disseminate
tính từ
  • Được gieo rắc, bị gieo rắc; được phổ biến.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phổ biến
    simple past and past participle of disseminate
Tính từ
  1. lan rộng ra xung quanh; rộng rãi
    spread around; widespread
  2. (y học) lan rộng khắp cơ thể hoặc một cơ quan
    (medicine) spread over a wide area of the body or of an organ
🎬 Nghe “disseminated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish