distant

/ˈdɪstənt/
tính từ
  • Xa, cách, xa cách.
  • Có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt.
🎬 Nghe “distant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish