distant

/ˈdɪstənt/
tính từ
  • Xa, cách, xa cách.
  • Có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt.
Tính từ
  1. Xa (về thể chất, logic hoặc tinh thần).
    Far off (physically, logically or mentally).
    We heard a distant rumbling but didn't pay any more attention to it. She was surprised to find that her fiancé was a distant relative of hers. His distant look showed that he was not listening to me.
    Chúng tôi nghe thấy tiếng ầm ầm từ xa nhưng không còn chú ý đến nó nữa. Cô rất ngạc nhiên khi biết chồng sắp cưới của mình lại là họ hàng xa của cô. Cái nhìn xa xăm của anh cho thấy anh không hề nghe tôi nói.
    Từ đồng nghĩa:faraway
  2. Không phản hồi về mặt cảm xúc hoặc không muốn bày tỏ cảm xúc chân thật.
    Emotionally unresponsive or unwilling to express genuine feelings.
    Ever since our argument, she has been totally distant toward me.
    Kể từ khi chúng tôi tranh cãi, cô ấy đã hoàn toàn xa cách với tôi.
    Từ đồng nghĩa:aloofcoldcooldistantfrosty
  3. (truyền hình, không thể so sánh được) Được nhập vào hệ thống truyền hình cáp từ một thị trường khác (và do đó có thể phải chịu phí bản quyền).
    (television, not comparable) Imported into a cable television system from a different market (and thus possibly incurring a copyright royalty).
🎬 Nghe “distant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish