distort
/dɪˈstoɚt/động từ
- Vặn vẹo, bóp méo, làm méo mó.
- Bóp méo, xuyên tạc (sự việc... ).
Động từ
- (thông tục) Làm biến dạng, làm biến dạng.(transitive) To bring something out of shape, to misshape.Từ đồng nghĩa:deform
- (nội động từ, errative) Trở nên méo mó.(intransitive, ergative) To become misshapen.Từ đồng nghĩa:deform
- (chuyển tiếp) Đưa ra thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn về; biến thái.(transitive) To give a false or misleading account of; pervert.In their articles, journalists sometimes distort the truth.Trong các bài viết của mình, nhà báo đôi khi bóp méo sự thật.Từ đồng nghĩa:skew
Tính từ
- (lỗi thời) Bị bóp méo; biến dạng.(obsolete) Distorted; misshapen.
Chưa có góp ý cho “distort”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish