distort

/dɪˈstoɚt/
động từ
  • Vặn vẹo, bóp méo, làm méo mó.
  • Bóp méo, xuyên tạc (sự việc... ).
🎬 Nghe “distort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish