distort

/dɪˈstoɚt/
động từ
  • Vặn vẹo, bóp méo, làm méo mó.
  • Bóp méo, xuyên tạc (sự việc... ).
Động từ
  1. (thông tục) Làm biến dạng, làm biến dạng.
    (transitive) To bring something out of shape, to misshape.
    Từ đồng nghĩa:deform
  2. (nội động từ, errative) Trở nên méo mó.
    (intransitive, ergative) To become misshapen.
    Từ đồng nghĩa:deform
  3. (chuyển tiếp) Đưa ra thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn về; biến thái.
    (transitive) To give a false or misleading account of; pervert.
    In their articles, journalists sometimes distort the truth.
    Trong các bài viết của mình, nhà báo đôi khi bóp méo sự thật.
    Từ đồng nghĩa:skew
Tính từ
  1. (lỗi thời) Bị bóp méo; biến dạng.
    (obsolete) Distorted; misshapen.

Chưa có góp ý cho “distort”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “distort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish