distract
/dɪˈstrækt/động từ
- làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí.
- làm rối bời, làm rối trí.
- làm điên cuồng, làm mất trí, làm quẫn trí.
Động từ
- (Động) Chuyển hướng sự chú ý của.(transitive) To divert the attention of.The crowd was distracted by a helicopter hovering over the stadium when the only goal of the game was scored.Đám đông bị phân tâm bởi một chiếc trực thăng bay lượn trên sân vận động khi bàn thắng duy nhất của trận đấu được ghi.Từ đồng nghĩa:sidetrack
- (thông tục) Chuyển hướng (sự chú ý).(transitive) To divert (attention).
- (ngoại động) Làm điên khùng hoặc mất trí; để lái xe đến mất tập trung.(transitive) To make crazy or insane; to drive to distraction.
Tính từ
- Rút ra thành từng phần; tách ra.Drawn asunder; separated.
- Điên, điên.Insane, mad.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distract” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish