distress
/dɪˈstrɛs/danh từ
- Nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn.
- Cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo.
- Tai hoạ, cảnh hiểm nghèo, cảnh hiểm nguy.
- Tình trạng kiệt sức, tình trạng mệt lả, tình trạng mệt đứt hơi.
- Sự tịch biên.
động từ
- Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn.
- Làm lo âu, làm lo lắng.
- Bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ.
- Làm kiệt sức.
Danh từ
- Sự khó chịu, đau khổ hoặc lo lắng về thể chất hoặc tinh thần, đặc biệt ở mức độ nghiêm trọng hơn.Physical or emotional discomfort, suffering, or alarm, particularly of a more acute nature.
- Một nguyên nhân gây ra sự khó chịu như vậy.A cause of such discomfort.
- Nguy hiểm nghiêm trọng.Serious danger.
- (y học, tâm lý học) Một trạng thái căng thẳng khó chịu mà một người không thể thích nghi hoàn toàn.(medicine, psychology) An aversive state of stress to which a person cannot fully adapt.
Động từ
- Gây căng thẳng hoặc lo lắng cho ai đó.To cause strain or anxiety to someone.
- (luật) Giữ lại tài sản của ai đó để trả nợ; để phân tâm.(law) To retain someone’s property against the payment of a debt; to distrain.Từ đồng nghĩa:distrain
- Xử lý một đồ vật mới để tạo cho nó vẻ ngoài cũ kỹ.To treat a new object to give it an appearance of age.a pair of distressed jeansmột chiếc quần jean đau khổ
Chưa có góp ý cho “distress”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish