distress

/dɪˈstrɛs/
danh từ
  • Nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn.
  • Cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo.
  • Tai hoạ, cảnh hiểm nghèo, cảnh hiểm nguy.
  • Tình trạng kiệt sức, tình trạng mệt lả, tình trạng mệt đứt hơi.
  • Sự tịch biên.
động từ
  • Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn.
  • Làm lo âu, làm lo lắng.
  • Bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ.
  • Làm kiệt sức.
Danh từ
  1. Sự khó chịu, đau khổ hoặc lo lắng về thể chất hoặc tinh thần, đặc biệt ở mức độ nghiêm trọng hơn.
    Physical or emotional discomfort, suffering, or alarm, particularly of a more acute nature.
    Từ đồng nghĩa:anguishtorment
  2. Một nguyên nhân gây ra sự khó chịu như vậy.
    A cause of such discomfort.
  3. Nguy hiểm nghiêm trọng.
    Serious danger.
  4. (y học, tâm lý học) Một trạng thái căng thẳng khó chịu mà một người không thể thích nghi hoàn toàn.
    (medicine, psychology) An aversive state of stress to which a person cannot fully adapt.
Động từ
  1. Gây căng thẳng hoặc lo lắng cho ai đó.
    To cause strain or anxiety to someone.
    Từ đồng nghĩa:anguishharrowtroublevextorment
  2. (luật) Giữ lại tài sản của ai đó để trả nợ; để phân tâm.
    (law) To retain someone’s property against the payment of a debt; to distrain.
    Từ đồng nghĩa:distrain
  3. Xử lý một đồ vật mới để tạo cho nó vẻ ngoài cũ kỹ.
    To treat a new object to give it an appearance of age.
    a pair of distressed jeans
    một chiếc quần jean đau khổ
    Từ đồng nghĩa:ageantiquepatinate

Chưa có góp ý cho “distress”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “distress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish