distress

/dɪˈstrɛs/
danh từ
  • Nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn.
  • Cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo.
  • Tai hoạ, cảnh hiểm nghèo, cảnh hiểm nguy.
  • Tình trạng kiệt sức, tình trạng mệt lả, tình trạng mệt đứt hơi.
  • Sự tịch biên.
động từ
  • Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn.
  • Làm lo âu, làm lo lắng.
  • Bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ.
  • Làm kiệt sức.
🎬 Nghe “distress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish