distributed
/dɪˈstrɪbjuːt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của distribute
tính từ
- Được phân bổ theo một kiểu nào đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distributed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish