disturb

/dɪˈstərb/
động từ
  • Làm mất yên tĩnh, làm náo động; quấy rầy, làm bối rối, làm lo âu; làm xáo trộn.
  • Làm nhiễu loạn.
Động từ
  1. (ngoại động) để nhầm lẫn giữa trạng thái yên tĩnh, liên tục hoặc dòng chảy yên tĩnh, liên tục, cụ thể là: suy nghĩ, hành động hoặc chất lỏng.
    (transitive) to confuse a quiet, constant state or a calm, continuous flow, in particular: thoughts, actions or liquids.
    The noisy ventilation disturbed me during the exam.
  2. (chuyển tiếp) để chuyển hướng, chuyển hướng hoặc thay đổi bằng cách làm phiền.
    (transitive) to divert, redirect, or alter by disturbing.
    A mudslide disturbed the course of the river.
    Từ đồng nghĩa:upset
  3. (nội động) có tác động tiêu cực về mặt cảm xúc; gây ra đau khổ hoặc bối rối về mặt cảm xúc.
    (intransitive) to have a negative emotional impact; to cause emotional distress or confusion.
    Từ đồng nghĩa:upset
Danh từ
  1. (lỗi thời) sự xáo trộn
    (obsolete) disturbance
🎬 Nghe “disturb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish