disturb
/dɪˈstərb/động từ
- Làm mất yên tĩnh, làm náo động; quấy rầy, làm bối rối, làm lo âu; làm xáo trộn.
- Làm nhiễu loạn.
Động từ
- (ngoại động) để nhầm lẫn giữa trạng thái yên tĩnh, liên tục hoặc dòng chảy yên tĩnh, liên tục, cụ thể là: suy nghĩ, hành động hoặc chất lỏng.(transitive) to confuse a quiet, constant state or a calm, continuous flow, in particular: thoughts, actions or liquids.The noisy ventilation disturbed me during the exam.Từ đồng nghĩa:perturbunsettleagitatefreakbother
- (chuyển tiếp) để chuyển hướng, chuyển hướng hoặc thay đổi bằng cách làm phiền.(transitive) to divert, redirect, or alter by disturbing.A mudslide disturbed the course of the river.Từ đồng nghĩa:upset
- (nội động) có tác động tiêu cực về mặt cảm xúc; gây ra đau khổ hoặc bối rối về mặt cảm xúc.(intransitive) to have a negative emotional impact; to cause emotional distress or confusion.Từ đồng nghĩa:upset
Danh từ
- (lỗi thời) sự xáo trộn(obsolete) disturbance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disturb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish