disturbed
/dɪˈstɚb/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của disturb
tính từ
- Bối rối, lúng túng.
Tính từ
- Có các triệu chứng của bệnh tâm thần, rối loạn tâm thần nặng hoặc rối loạn thần kinh.Showing symptoms of mental illness, severe psychosis, or neurosis.disturbed boycậu bé bối rối
- Vô cùng hoảng hốt; bị sốc.Extremely alarmed; shocked.
- Đã bị thay đổi hoặc thay đổi.Having been altered or changed.disturbed soilđất bị xáo trộn
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự xáo trộnsimple past and past participle of disturb
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disturbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish