disturbed

/dɪˈstɚb/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của disturb
tính từ
  • Bối rối, lúng túng.
Tính từ
  1. Có các triệu chứng của bệnh tâm thần, rối loạn tâm thần nặng hoặc rối loạn thần kinh.
    Showing symptoms of mental illness, severe psychosis, or neurosis.
    disturbed boy
    cậu bé bối rối
  2. Vô cùng hoảng hốt; bị sốc.
    Extremely alarmed; shocked.
  3. Đã bị thay đổi hoặc thay đổi.
    Having been altered or changed.
    disturbed soil
    đất bị xáo trộn
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự xáo trộn
    simple past and past participle of disturb
🎬 Nghe “disturbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish