diver

/ˈdaɪvɚ/
danh từ
  • Người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn.
  • Người mò ngọc trai, người mò tàu đắm.
  • Kẻ móc túi.
🎬 Nghe “diver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish