diver
/ˈdaɪvɚ/danh từ
- Người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn.
- Người mò ngọc trai, người mò tàu đắm.
- Kẻ móc túi.
Danh từ
- Một người lặn, đặc biệt là một môn thể thao.Someone who dives, especially as a sport.Từ đồng nghĩa:urinator
- Người làm việc dưới nước; một người ếch.Someone who works underwater; a frogman.
- (Anh, Ireland) loon (Gavia)(UK, Ireland) loon (Gavia)
- Thợ lặn cát New Zealand.The New Zealand sand diver.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish