diver

/ˈdaɪvɚ/
danh từ
  • Người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn.
  • Người mò ngọc trai, người mò tàu đắm.
  • Kẻ móc túi.
Danh từ
  1. Một người lặn, đặc biệt là một môn thể thao.
    Someone who dives, especially as a sport.
    Từ đồng nghĩa:urinator
  2. Người làm việc dưới nước; một người ếch.
    Someone who works underwater; a frogman.
  3. (Anh, Ireland) loon (Gavia)
    (UK, Ireland) loon (Gavia)
  4. Thợ lặn cát New Zealand.
    The New Zealand sand diver.
🎬 Nghe “diver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish