divergent
/dəˈvɚʤ/tính từ
- Phân kỳ, phân nhánh, rẽ ra.
- Trệch; trệch đi.
- Khác nhau, bất đồng (ý kiến... ).
Tính từ
- Ngày càng xa nhau; phân kỳ.Growing further apart; diverging.
- (toán học) (nói về một dãy số) Phân kỳ; không đạt đến giới hạn.(mathematics) (said of a sequence or series) Diverging; not approaching a limit.
- Không đồng ý với điều gì đó được đưa ra; khác biệt.Disagreeing from something given; differing.a divergent statementmột tuyên bố khác nhau
- Gây ra sự phân kỳ của tia.Causing divergence of rays.a divergent lensmột thấu kính phân kỳ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divergent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish