diving
/ˈdaɪv/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dive.
danh từ
- Việc lặn dưới nước.
- Việc lao đầu xuống nước.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của lặnpresent participle and gerund of dive
Danh từ
- Hành động của động từ lặn theo bất kỳ nghĩa nào.The action of the verb to dive in any sense.
- Môn thể thao nhảy xuống nước, thường là nhào lộn.The sport of jumping into water, often acrobatically.
- Xuống dưới mặt nước để tương tác với môi trường.Descending below the surface of the water to interact with the environment.
- (bóng đá, thể thao) Hành động giả vờ bị cầu thủ đối phương vấp hoặc ngã xuống đất để đảm bảo một quả phạt đền không đáng có.(soccer, sports) The act of pretending to be tripped or brought to the ground by an opposition player in order to secure an undeserved penalty.
Tính từ
- Đó hoặc ai lặn hoặc lặn.That or who dives or dive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish