dock

/ˈdɑːk/
danh từ
  • Giống cây chút chít.
  • Khấu đuôi (ngựa... ).
  • Dây đuôi (dây yên buộc vào khâu đuôi ngựa).
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bến tàu.
  • xưởng chữa tàu, xưởng đóng tàu.
  • Ga cuối cùng (của một tuyến đường).
  • , (quân sự), (từ lóng) bệnh viện quân y.
  • Ghế (ngồi của) bị cáo (ở toà án).
động từ
  • Cắt ngắn (đuôi, tóc); cắt đuôi (súc vật); cắt tóc (người).
  • Cắt bớt, giảm bớt, hạn chế bớt; tước mất.
  • Đưa (tàu) vào cảng, đưa (tàu) vào bến.
  • Nối tàu với nhau (thuộc phi thuyền)
  • Xây dựng cảng, xây dựng bến tàu (ở nơi nào).
  • Vào cảng, vào bến tàu.
🎬 Nghe “dock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish