doggie

/ˈdȯ-gē/
danh từ
  • Chó con.
tính từ
  • Chó, chó má.
  • Thích chó.
🎬 Nghe “doggie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish