don

/ˈdɑn/
danh từ
  • Đông (tước hiệu Tây-ban-nha).
  • Người quý tộc Tây-ban-nha; người Tây-ban-nha.
  • Người ưu tú, người lỗi lạc (về một cái gì).
  • Cán bộ giảng dạy; uỷ viên lãnh đạo; hiệu trưởng (trường đại học).
động từ
  • Mặc (quần áo).
🎬 Nghe “don” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish