don
/ˈdɑn/danh từ
- Đông (tước hiệu Tây-ban-nha).
- Người quý tộc Tây-ban-nha; người Tây-ban-nha.
- Người ưu tú, người lỗi lạc (về một cái gì).
- Cán bộ giảng dạy; uỷ viên lãnh đạo; hiệu trưởng (trường đại học).
động từ
- Mặc (quần áo).
Danh từ
- (Anh) Một giáo sư đại học, đặc biệt là giáo sư ở Oxford hoặc Cambridge.(UK) A university professor, particularly one at Oxford or Cambridge.
- (Canada) Một nhân viên của một khu ký túc xá đại học sống giữa các sinh viên.(Canada) An employee of a university residence who lives among the student residents.
- Một ông trùm mafia, chủ yếu dành cho các ông chủ người Ý hoặc người Mỹ gốc Ý.A mafia boss, primarily for Italian or Italian American bosses.
- Một danh hiệu (thường là tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Ý) nhằm tôn trọng một người đàn ông, đặc biệt là lãnh chúa hoặc quý tộc.A (usually Spanish or Italian) title of respect to a man, especially a lord or nobleman.
Động từ
- (thông tục) Mặc quần áo; mặc (cho chính mình) một bộ trang phục cá nhân.(transitive) To put on clothing; to dress (oneself) in an article of personal attire.To don one's clothes.Để mặc quần áo của một người.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “don” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish