donation

/doʊˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng.
  • Đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện).
Danh từ
  1. Một món quà hoặc đóng góp tự nguyện cho một mục đích cụ thể.
    A voluntary gift or contribution for a specific cause.
    They were collecting donations for the elderly at Christmas.
    Họ đang quyên góp cho người già vào dịp Giáng sinh.
  2. Hành động cho hoặc ban tặng; một khoản trợ cấp.
    The act of giving or bestowing; a grant.
🎬 Nghe “donation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish