door

/dɔr/
danh từ
  • cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô... ).
  • Cửa ngõ, con đường.
🎬 Nghe “door” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish