door

/dɔr/
danh từ
  • cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô... ).
  • Cửa ngõ, con đường.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Cổng vào một tòa nhà, căn phòng hoặc phương tiện, thường bao gồm một mặt phẳng cứng có thể di chuyển được trên một bản lề. Nó có thể có một tay cầm để giúp mở và đóng, một chốt để giữ nó đóng và một ổ khóa để đảm bảo nó không thể mở được nếu không có chìa khóa.
    (architecture) A portal of entry into a building, room, or vehicle, typically consisting of a rigid plane movable on a hinge. It may have a handle to help open and close, a latch to hold it closed, and a lock that ensures it cannot be opened without a key.
    I knocked on the vice president's door.
    Tôi gõ cửa phòng phó chủ tịch.
  2. (ẩn dụ, chủ yếu ở số nhiều) Tòa nhà có cửa, đặc biệt là nhà.
    (metonymic, chiefly in the plural) A building with a door, especially a house.
    His house is three doors down.
    Nhà anh cách đó ba cánh cửa.
  3. Bất kỳ nắp nào, v.v., mở ra như một cánh cửa.
    Any flap, etc. that opens like a door.
    the 24 doors in an Advent calendar
    24 cánh cửa trong lịch Mùa Vọng
  4. (di cư) Điểm vào.
    (immigration) An entry point.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, đi xe đạp) Gây va chạm bằng cách mở cửa xe phía trước người đi xe đạp hoặc người đi bộ đang tới.
    (transitive, cycling) To cause a collision by opening the door of a vehicle in front of an oncoming cyclist or pedestrian.
🎬 Nghe “door” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish