doorman
/ˈdoɚˌmæn/danh từ
- Người gác cửa, người gác cổng.
Danh từ
- Người giữ cửa ở lối vào (lối vào) vào một tòa nhà, gọi taxi và cung cấp yếu tố an ninh; trong các tòa nhà chung cư, anh ta cũng nhận giao hàng và có thể thực hiện một số dịch vụ hướng dẫn khách.A person who holds open the door at the entryway (entrance) to a building, summons taxicabs, and provides an element of security; in apartment buildings, he also accepts deliveries and may perform certain concierge type services.Từ đồng nghĩa:doorkeeper
Chưa có góp ý cho “doorman”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doorman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish