doorman

/ˈdoɚˌmæn/
danh từ
  • Người gác cửa, người gác cổng.
🎬 Nghe “doorman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish