dormitory

/ˈdoɚməˌtori/
danh từ
  • Phòng ngủ (tập thể...).
  • Ký túc xá, nhà ở tập thể (của học sinh đại học...).
  • Khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố).
Danh từ
  1. Phòng có một số giường (và thường có một số đồ nội thất và/hoặc tiện ích khác) để ngủ, thường được áp dụng cho loại chỗ ở này cho sinh viên và khách du lịch bụi.
    A room containing a number of beds (and often some other furniture and/or utilities) for sleeping, often applied to student and backpacker accommodation of this kind.
    Từ đồng nghĩa:dormdormitoriumdorter
  2. Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà là nơi ở của sinh viên, binh lính, tu sĩ, v.v., những người ngủ ở đó và sử dụng các tiện nghi chung khác.
    A building or part of a building which houses students, soldiers, monks etc. who sleep there and use communal further facilities.
    Từ đồng nghĩa:dormdormitoriumdorter
  3. Một thị trấn ký túc xá.
    A dormitory town.
    Từ đồng nghĩa:dormdormitoriumdorter

Chưa có góp ý cho “dormitory”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dormitory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish