dormitory
/ˈdoɚməˌtori/danh từ
- Phòng ngủ (tập thể...).
- Ký túc xá, nhà ở tập thể (của học sinh đại học...).
- Khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dormitory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish