dough

/ˈdoʊ/
danh từ
  • Bột nhào.
  • Bột nhão; cục nhão (đất... ).
  • Tiền, xìn.
  • , (như) doughboy.
🎬 Nghe “dough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish