dough

/ˈdoʊ/
danh từ
  • Bột nhào.
  • Bột nhão; cục nhão (đất... ).
  • Tiền, xìn.
  • , (như) doughboy.
Danh từ
  1. Một chất dày, dẻo được làm bằng cách trộn bột mì với các thành phần khác như nước, trứng hoặc bơ, được tạo thành một dạng cụ thể rồi nướng.
    A thick, malleable substance made by mixing flour with other ingredients such as water, eggs, or butter, that is made into a particular form and then baked.
    Pizza dough is very stretchy.
    Bột bánh pizza rất co giãn.
  2. (Từ lóng) Tiền.
    (slang) Money.
    His mortgage payments left him short on dough.
    Các khoản thanh toán thế chấp khiến anh thiếu tiền.
  3. (Từ lóng của quân đội Hoa Kỳ, đếm được) Clipping of bộtboy (“lính bộ binh”).
    (US military slang, countable) Clipping of doughboy (“an infantryman”).
Động từ
  1. (Động) Làm thành bột.
    (transitive) To make into dough.
    The flour was doughed with a suitable quantity of water.
    Bột được nhào với một lượng nước thích hợp.
🎬 Nghe “dough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish