downtime
/ˈdaʊnˌtaɪm/danh từ
- Thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường).
Danh từ
- Thời gian bị mất do lỗi của một số hệ thống hoặc máy móc, chẳng hạn như máy tính bị hỏng hoặc mất điện.Time lost due to the failure of some system or machinery, such as a computer crash or power outage.
- Khoảng thời gian mà công việc hoặc hoạt động khác bớt căng thẳng hơn hoặc dừng lại.A period of time when work or other activity is less intense or stops.
- (chủ yếu là Canada, Mỹ) Khoảng thời gian dành cho việc thư giãn và nghỉ ngơi; lúc rảnh rỗi, lúc rảnh rỗi.(chiefly Canada, US) A period of time set aside for relaxation and rest; leisure time, free time.I’ve been working all weekend. I need some downtime.Tôi đã làm việc cả cuối tuần. Tôi cần một chút thời gian chết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downtime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish