downtime

/ˈdaʊnˌtaɪm/
danh từ
  • Thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường).
🎬 Nghe “downtime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish