downturn
/ˈdaʊnˌtɚn/danh từ
- Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế)).
Danh từ
- Một xu hướng đi xuống, hoặc sự khởi đầu của một xu hướng đó.A downward trend, or the beginnings of one.Near-synonym: declineGần đồng nghĩa: suy sụpTừ đồng nghĩa:decline
Động từ
- (Nội động) Quay xuống dưới.(intransitive) To turn downwards.
- (nội động từ, thành ngữ) Từ chối.(intransitive, idiomatic) To decline.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downturn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish