downturn

/ˈdaʊnˌtɚn/
danh từ
  • Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế)).
Danh từ
  1. Một xu hướng đi xuống, hoặc sự khởi đầu của một xu hướng đó.
    A downward trend, or the beginnings of one.
    Near-synonym: decline
    Gần đồng nghĩa: suy sụp
    Từ đồng nghĩa:decline
Động từ
  1. (Nội động) Quay xuống dưới.
    (intransitive) To turn downwards.
  2. (nội động từ, thành ngữ) Từ chối.
    (intransitive, idiomatic) To decline.
🎬 Nghe “downturn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish