downturn

/ˈdaʊnˌtɚn/
danh từ
  • Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế)).
🎬 Nghe “downturn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish