dozen

/ˈdəzən/
danh từ
  • Tá (mười hai).
  • Nhiều.
  • Bộ 12 cái.
🎬 Nghe “dozen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish