drafting
/ˈdræftɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của draft.
tính từ
- Môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bản nháppresent participle and gerund of draft
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình tạo ra một bản vẽ kỹ thuật hoặc bản phác thảo.The act or process of producing a technical drawing, or draft.
- Một nghề, thường liên quan đến việc tạo ra các bản vẽ kỹ thuật cho kiến trúc, kỹ thuật hoặc sản xuất.A profession, usually related to making technical drawings for architecture, engineering, or manufacturing.
- Việc người điều khiển phương tiện mặt đất hoặc người đi xe đạp thực hành theo sát hàng để giảm sức cản của gió.The practice among ground vehicle drivers or cyclists of following in a close line to reduce wind resistance.
- Phương pháp chuẩn bị sợi để dệt.A method of preparing fibers for weaving.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drafting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish