drafting

/ˈdræftɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của draft.
tính từ
  • Môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa.
🎬 Nghe “drafting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish