drama

/ˈdrɑːmə/
danh từ
  • Kịch; tuồng (cổ).
  • Nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng.
  • Sự việc có tính kịch.
Danh từ
  1. (đếm được) Một tác phẩm, thường là văn xuôi, kể một câu chuyện và nhằm mục đích được thể hiện bởi các diễn viên đóng giả các nhân vật và nói lời thoại
    (countable) A composition, normally in prose, telling a story and intended to be represented by actors impersonating the characters and speaking the dialogue
    The author released her latest drama, which became a best-seller.
    Tác giả đã phát hành bộ phim truyền hình mới nhất của cô và đã trở thành cuốn sách bán chạy nhất.
    Từ đồng nghĩa:dramaplay
  2. (đếm được) Những tác phẩm như vậy dành cho truyền hình, đài phát thanh hoặc điện ảnh, thường là những tác phẩm không phải là hài kịch.
    (countable) Such a work for television, radio or the cinema, usually one that is not a comedy.
    Từ đồng nghĩa:dramaplay
  3. (không đếm được) Vở kịch nói chung.
    (uncountable) Theatrical plays in general.
    Từ đồng nghĩa:dramaplay
  4. (không đếm được, đếm được) Một tình huống trong đời thực mang tính chất của một vở kịch sân khấu như vậy.
    (uncountable, countable) A situation in real life that has the characteristics of such a theatrical play.
    After losing my job, having a car crash, and the big row with my neighbours, I don't need any more drama.
    Sau khi mất việc, bị tai nạn ô tô và cãi nhau lớn với hàng xóm, tôi không cần kịch tính nữa.
    Từ đồng nghĩa:dramaplay
🎬 Nghe “drama” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish