dribbling
/ˈdrɪbəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dribble.
Danh từ
- —An amount of liquid that is dribbled.
- —(basketball, soccer) The act of dribbling.
Động từ
- —present participle and gerund of dribble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dribbling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish