dribbling

/ˈdrɪbəl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dribble.
Danh từ
  1. Một lượng chất lỏng được nhỏ giọt.
    An amount of liquid that is dribbled.
  2. (Bóng rổ, bóng đá) Hành động rê bóng.
    (basketball, soccer) The act of dribbling.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của dribble
    present participle and gerund of dribble
🎬 Nghe “dribbling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish