dried
/ˈbloʊˌdraɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dry
tính từ
- Khô; sấy khô.
- Dried milk.
- Sữa bột.
Tính từ
- Không có nước hoặc hơi ẩm, nói về thứ gì đó trước đây đã ẩm ướt; sinh ra từ quá trình sấy khô.Without water or moisture, said of something that has previously been wet or moist; resulting from the process of drying.Từ đồng nghĩa:anhydrousdesiccateddehydrated
- Thông thường các loại thực phẩm: chữa khỏi, bảo quản bằng cách sấy khô.Usually of foods: cured, preserved by drying.dried fish; dried fruitcá khô; trái cây sấy khôTừ đồng nghĩa:anhydrousdesiccateddehydrated
- Bán thô và chưa qua chế biến.Sold raw and unprocessed.dried lentilsđậu lăng khôTừ đồng nghĩa:anhydrousdesiccateddehydrated
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khôsimple past and past participle of dry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish