dried

/ˈbloʊˌdraɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của dry
tính từ
  • Khô; sấy khô.
  • Dried milk.
  • Sữa bột.
🎬 Nghe “dried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish