drought

/ˈdraʊt/
danh từ
  • Hạn hán.
  • Sự khô cạn; sự khát.
🎬 Nghe “drought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish