drought
/ˈdraʊt/danh từ
- Hạn hán.
- Sự khô cạn; sự khát.
Danh từ
- Một khoảng thời gian lượng mưa thấp bất thường, kéo dài và khắc nghiệt hơn một đợt khô hạn.A period of unusually low rainfall, longer and more severe than a dry spell.His village had faced a drought twice.Làng của ông đã phải đối mặt với hạn hán hai lần.
- (bằng cách mở rộng, không chính thức) Một nhiệm kỳ dài hơn dự kiến mà không thành công, đặc biệt là trong thể thao.(by extension, informal) A longer than expected term without success, particularly in sport.Sri Lanka ended their ten-game drought with a consolation win over Bangladesh.Sri Lanka chấm dứt cơn hạn hán kéo dài 10 trận bằng chiến thắng an ủi trước Bangladesh.Từ đồng nghĩa:losing streak
- (cổ) sự khô khan, sự khô cằn, sự khô nóng(archaic) dryness, aridness, dry heat
Chưa có góp ý cho “drought”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish