dryness

/ˈdraɪ/
danh từ
  • Sự khô, sự khô cạn, sự khô ráo.
  • Sự khô khan, sự vô vị, sự vô vị.
  • Sự vô tình, sự lãnh đạm, sự lạnh nhạt, sự lạnh lùng; tính cứng nhắc, tính cụt lủn, tính cộc lốc; tính phớt lạnh.
🎬 Nghe “dryness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish