dumb

/ˈdʌm/
tính từ
  • Câm, không nói.
  • Câm, không kêu.
  • không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ... ).
  • Lặng đi, không nói lên được.
  • Lầm lì, ít nói.
  • Ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn.
động từ
  • Làm câm, làm câm lặng đi.
Tính từ
  1. (ngày) Không thể nói được; thiếu sức mạnh của lời nói.
    (dated) Unable to speak; lacking power of speech.
    deaf, dumb, and blind
    điếc, câm và mù
    Từ đồng nghĩa:mutespeechlesswordless
  2. (cổ) Ít nói; ít nói hoặc không muốn nói.
    (archaic) Not talkative; taciturn or unwilling to speak.
  3. (ngày) Không có đầu vào hoặc tiếng nói trong việc điều hành mọi thứ.
    (dated) Having no input or voice in running things.
  4. (ngày tháng, sự vật, hành động, v.v.) Không kèm theo lời nói hoặc lời nói, im lặng, không lời.
    (dated, of things, actions, etc.) Unaccompanied by words or speech, silent, wordless.
    dumb show
    chương trình ngớ ngẩn
Động từ
  1. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Im lặng.
    (transitive, dated) To silence.
  2. (thông tục) Làm ngu ngốc.
    (transitive) To make stupid.
  3. (ngoại động) Thể hiện là ngu ngốc.
    (transitive) To represent as stupid.
  4. (ngoại động) Để giảm bớt nhu cầu trí tuệ của.
    (transitive) To reduce the intellectual demands of.
Trạng từ
  1. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Rất, vô cùng.
    (African-American Vernacular) Very, extremely.
    Từ đồng nghĩa:typemadhellawickedodee
🎬 Nghe “dumb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish