dumb
/ˈdʌm/tính từ
- Câm, không nói.
- Câm, không kêu.
- không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ... ).
- Lặng đi, không nói lên được.
- Lầm lì, ít nói.
- Ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn.
động từ
- Làm câm, làm câm lặng đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dumb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish