dynamic

/daɪˈnæmɪk/
tính từ
  • Cơ động.
  • Động lực học.
  • Năng động, năng nổ, sôi nổi.
  • (thuộc) chức năng.
danh từ
  • Động lực.
Tính từ
  1. Thay đổi; tích cực; đang chuyển động.
    Changing; active; in motion.
    The environment is dynamic, changing with the years and the seasons.
    Môi trường năng động, thay đổi theo năm tháng và các mùa.
  2. Mạnh mẽ; mãnh liệt.
    Powerful; energetic.
    He was a dynamic and engaging speaker.
    Ông là một diễn giả năng động và hấp dẫn.
  3. Có khả năng thay đổi và thích nghi.
    Able to change and adapt.
  4. (Âm nhạc) Liên quan đến âm lượng.
    (music) Having to do with the volume of sound.
    The dynamic marking in bar 40 is forte.
    Dấu động ở ô nhịp 40 là sở trường.
Danh từ
  1. Một đặc điểm hoặc cách thức tương tác; một hành vi.
    A characteristic or manner of an interaction; a behavior.
    Watch the dynamic between the husband and wife when they disagree.
    Hãy quan sát sự năng động giữa vợ và chồng khi họ bất đồng quan điểm.
  2. (Vật lý) Lực chuyển động.
    (physics) A moving force.
    The study of fluid dynamics quantifies turbulent and laminar flows.
    Nghiên cứu về động lực học chất lỏng định lượng dòng chảy rối và dòng chảy tầng.
  3. (âm nhạc) Độ to hoặc âm lượng khác nhau của một bài hát hoặc những dấu hiệu cho biết độ to.
    (music) The varying loudness or volume of a song or the markings that indicate the loudness.
    If you pay attention to the dynamics as you play, it's a very moving piece.
    Nếu bạn chú ý đến động lực khi chơi thì đó là một phần rất cảm động.
  4. (âm nhạc) Ký hiệu trong bản nhạc cho biết mức âm lượng mong muốn.
    (music) A symbol in a musical score that indicates the desired level of volume.
🎬 Nghe “dynamic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish