dynamic

/daɪˈnæmɪk/
tính từ
  • Cơ động.
  • Động lực học.
  • Năng động, năng nổ, sôi nổi.
  • (thuộc) chức năng.
danh từ
  • Động lực.
🎬 Nghe “dynamic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish