dynamic
/daɪˈnæmɪk/tính từ
- Cơ động.
- Động lực học.
- Năng động, năng nổ, sôi nổi.
- (thuộc) chức năng.
danh từ
- Động lực.
Tính từ
- Thay đổi; tích cực; đang chuyển động.Changing; active; in motion.The environment is dynamic, changing with the years and the seasons.Môi trường năng động, thay đổi theo năm tháng và các mùa.
- Mạnh mẽ; mãnh liệt.Powerful; energetic.He was a dynamic and engaging speaker.Ông là một diễn giả năng động và hấp dẫn.
- Có khả năng thay đổi và thích nghi.Able to change and adapt.
- (Âm nhạc) Liên quan đến âm lượng.(music) Having to do with the volume of sound.The dynamic marking in bar 40 is forte.Dấu động ở ô nhịp 40 là sở trường.
Danh từ
- Một đặc điểm hoặc cách thức tương tác; một hành vi.A characteristic or manner of an interaction; a behavior.Watch the dynamic between the husband and wife when they disagree.Hãy quan sát sự năng động giữa vợ và chồng khi họ bất đồng quan điểm.
- (Vật lý) Lực chuyển động.(physics) A moving force.The study of fluid dynamics quantifies turbulent and laminar flows.Nghiên cứu về động lực học chất lỏng định lượng dòng chảy rối và dòng chảy tầng.
- (âm nhạc) Độ to hoặc âm lượng khác nhau của một bài hát hoặc những dấu hiệu cho biết độ to.(music) The varying loudness or volume of a song or the markings that indicate the loudness.If you pay attention to the dynamics as you play, it's a very moving piece.Nếu bạn chú ý đến động lực khi chơi thì đó là một phần rất cảm động.
- (âm nhạc) Ký hiệu trong bản nhạc cho biết mức âm lượng mong muốn.(music) A symbol in a musical score that indicates the desired level of volume.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dynamic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish