eager
/ˈiːgɚ/tính từ
- Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu.
- Nồng (rượu... ).
- Rét ngọt.
Tính từ
- Mong muốn; muốn làm hoặc đạt được điều gì đóDesirous; keen to do or obtain something.Stacey is very eager to go cycling this weekend.Stacey rất háo hức được đi đạp xe vào cuối tuần này.
- (lý thuyết tính toán) Không sử dụng đánh giá lười biếng; tính toán kết quả ngay lập tức thay vì trì hoãn việc tính toán cho đến khi cần thiết.(computing theory) Not employing lazy evaluation; calculating results immediately, rather than deferring calculation until they are required.an eager algorithmmột thuật toán háo hức
- (ngày) Giòn; không linh hoạt; không dẻo.(dated) Brittle; inflexible; not ductile.
- (lỗi thời, theo nghĩa đen) Sắc nét; chua; axit.(obsolete, literal) Sharp; sour; acid.
Động từ
- (Nội động) Trở nên háo hức.(intransitive) To be or become eager.
- (Nội động) Thể hiện sự háo hức.(intransitive) To express eagerness.
- (thông tục) Làm hoặc khuyến khích sự háo hức(transitive) To make or encourage to be eager
Danh từ
- Hình thức thay thế của sự háo hức (“thủy triều bor”).Alternative form of eagre (“tidal bor”).
Chưa có góp ý cho “eager”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish