eager

/ˈiːgɚ/
tính từ
  • Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu.
  • Nồng (rượu... ).
  • Rét ngọt.
🎬 Nghe “eager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish