eager

/ˈiːgɚ/
tính từ
  • Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu.
  • Nồng (rượu... ).
  • Rét ngọt.
Tính từ
  1. Mong muốn; muốn làm hoặc đạt được điều gì đó
    Desirous; keen to do or obtain something.
    Stacey is very eager to go cycling this weekend.
    Stacey rất háo hức được đi đạp xe vào cuối tuần này.
  2. (lý thuyết tính toán) Không sử dụng đánh giá lười biếng; tính toán kết quả ngay lập tức thay vì trì hoãn việc tính toán cho đến khi cần thiết.
    (computing theory) Not employing lazy evaluation; calculating results immediately, rather than deferring calculation until they are required.
    an eager algorithm
    một thuật toán háo hức
  3. (ngày) Giòn; không linh hoạt; không dẻo.
    (dated) Brittle; inflexible; not ductile.
  4. (lỗi thời, theo nghĩa đen) Sắc nét; chua; axit.
    (obsolete, literal) Sharp; sour; acid.
Động từ
  1. (Nội động) Trở nên háo hức.
    (intransitive) To be or become eager.
  2. (Nội động) Thể hiện sự háo hức.
    (intransitive) To express eagerness.
  3. (thông tục) Làm hoặc khuyến khích sự háo hức
    (transitive) To make or encourage to be eager
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của sự háo hức (“thủy triều bor”).
    Alternative form of eagre (“tidal bor”).

Chưa có góp ý cho “eager”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “eager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish