ear

/ˈiɚ/
danh từ
  • Tai.
  • Vật hình tai (quai, bình đựng nước... ).
  • Tai (bông), sự nghe, khả năng nghe.
  • Bông (lúa... ).
động từ
  • Trổ bông (lúa... ).
🎬 Nghe “ear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish