ear
/ˈiɚ/danh từ
- Tai.
- Vật hình tai (quai, bình đựng nước... ).
- Tai (bông), sự nghe, khả năng nghe.
- Bông (lúa... ).
động từ
- Trổ bông (lúa... ).
Danh từ
- (đếm được) Cơ quan thính giác, bao gồm loa tai hoặc vành tai, ống thính giác, màng nhĩ, xương búa, xương đe, xương bàn đạp và ốc tai.(countable) The organ of hearing, consisting of the pinna or auricle, auditory canal, eardrum, malleus, incus, stapes and cochlea.
- (đếm được) Phần bên ngoài của cơ quan thính giác, tai.(countable) The external part of the organ of hearing, the auricle.
- (đếm được, tiếng lóng) Người cung cấp thông tin cho cảnh sát.(countable, slang) A police informant.
- Thính giác; nhận thức về âm thanh; kỹ năng hoặc sở thích nghe nhạc tốt.The sense of hearing; the perception of sounds; skill or good taste in listening to music.a good ear for musicmột tai tốt cho âm nhạc
Động từ
- (hài hước, ngoại động) Nghe bằng tai; để nghe.(humorous, transitive) To take in with the ears; to hear.
- (Động) Ôm lấy tai.(transitive) To hold by the ears.
- (nội động) Đưa tai ra khi lớn lên; để tạo thành những cái tai, giống như hạt vậy.(intransitive) To put forth ears in growing; to form ears, as grain does.This corn ears well.Tai ngô này cũng được.
- (Từ cũ) Đi cày.(archaic) To plough.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish