earl

/ˈɚl/
danh từ
  • Bá tước (ở Anh) ((xem) count).
🎬 Nghe “earl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish